tuệ nhãn

tuệ nhãn

Một vị thiền sư ngồi thiền với tuệ nhãn sáng rõ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mắt trí tuệ: "tuệ nhãn" chỉ khả năng nhìn thấu suốt bản chất của sự vật, sự việc, vượt qua những hiện tượng bề ngoài. Trong Phật giáo, "tuệ nhãn" con mắt của trí tuệ, có thể thấy quá khứ, hiện tại tương lai, nhận thức được chân lý.
    • Sự hiểu biết sâu sắc: "tuệ nhãn" cũng được dùng để chỉ trực giác sắc bén, khả năng phân tích tinh tường của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà sư ấy đã khai mở tuệ nhãn sau nhiều năm tu tập. (Vị đó đã đạt được khả năng nhìn thấu chân lý sau quá trình thiền định lâu dài.)
    • Với tuệ nhãn của mình, ông ấy nhận ra ngay lòng dạ thật của kẻ kia. (Nhờ trực giác sắc bén, ông ấy hiểu bản chất thật của người đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khai mở tuệ nhãn": hành động phát triển trí tuệ để đạt được sự hiểu biết sâu sắc.

    • Thiền định giúp khai mở tuệ nhãn, thấy thường. (Thiền định giúp phát triển trí tuệ để nhận thức được sự biến đổi của vạn vật.)
  • "tuệ nhãnngại": con mắt trí tuệ không bị cản trở, thấy mọi chướng ngại.

    • Bậc giác ngộ tuệ nhãnngại, thông suốt tam giới. (Người giác ngộ trí tuệ không bị che lấp, hiểu ba cõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuệ (danh từ): trí tuệ, sự thông minh sáng suốt.

    • Tuệ giác nền tảng của giải thoát. (Trí tuệ sáng suốt nền tảng để đạt đến giải thoát.)
  • Nhãn (danh từ): con mắt, thị giác.

    • Nhãn quang sắc bén giúp nhìn xa trông rộng. (Thị giác sắc bén giúp nhìn thấy xa rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trí tuệ nhãn: con mắt của trí tuệ (cách nói tương tự, nhấn mạnh khả năng nhận thức).
  • Pháp nhãn: con mắt thấy pháp, thấy chân lý (thuật ngữ Phật giáo, tương đồng với "tuệ nhãn").
Thành ngữ liên quan
  • Tuệ nhãn như đuốc: con mắt trí tuệ sáng như ngọn đuốc, soi sáng mọi lẽ.
    • Vị cao tăng tuệ nhãn như đuốc, dẫn dắt chúng sinh vượt qua lầm. (Vị cao cả trí tuệ sáng suốt, hướng dẫn mọi người thoát khỏi si .)